Rate this post

Trong cuộc sống hằng ngày, không gian bếp luôn gắn liền với sinh hoạt của mỗi gia đình. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm được hết các từ vựng tiếng Hàn về nhà bếp để áp dụng khi học tiếng Hàn hay khi đi du học, làm việc tại Hàn Quốc.

Vì vậy, hôm nay Thái Bình Dương sẽ cùng bạn tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về nhà bếp, được chia thành từng chủ đề nhỏ để dễ học, dễ nhớ và dễ áp dụng.

Học từ vựng tiếng Hàn nhà bếp, dụng cụ nấu ăn

Trước khi bước vào danh sách từ vựng chi tiết, hãy cùng Thái Bình Dương tìm hiểu đôi nét về văn hoá ăn uống và nấu ăn của người Hàn Quốc nhé! Đây sẽ là nền tảng giúp bạn không chỉ học từ vựng hiệu quả mà còn hiểu sâu hơn về đời sống, văn hoá Hàn Quốc.

Văn hoá ăn uống của người Hàn Quốc

Hàn Quốc không chỉ được biết đến với những bộ phim tình cảm lãng mạn làm say mê khán giả, mà còn nổi bật bởi nền ẩm thực phong phú, tinh tế và bắt mắt.

Nếu bạn là một “mọt phim Hàn”, chắc hẳn đã nhiều lần bị hấp dẫn bởi những cảnh quay ăn uống tràn ngập các món ăn đặc trưng của xứ sở Kim Chi. Nhưng đằng sau những món ăn ấy, thói quen và văn hoá trên bàn ăn của người Hàn Quốc cũng mang nhiều điều thú vị đáng để tìm hiểu. Vậy người Hàn thường có những quy tắc và thói quen gì trong bữa ăn? Hãy cùng Du học Thái Bình Dương khám phá ngay nhé!

Trong văn hóa Hàn Quốc, thứ bậc và địa vị xã hội được xem trọng ngay cả trong bữa ăn. Vì thế, cách sắp xếp chỗ ngồi cũng dựa trên tuổi tác hoặc vị trí trong gia đình. Người trẻ tuổi thường ngồi gần cửa ra vào, trong khi những người lớn tuổi hay có vai vế cao sẽ ngồi ở vị trí trung tâm. Đặc biệt, phép lịch sự trên bàn ăn quy định rằng chỉ khi người lớn tuổi bắt đầu dùng bữa, những người còn lại mới được phép cầm đũa, muỗng để ăn.

  • Đối với người Hàn Quốc, nếu ăn nhanh hơn người lớn sẽ được coi là thất lễ. Vì vậy, hãy cố gắng ăn chậm rãi và từ tốn nhé.
  • Hãy gắp thức ăn trong tầm tay của bạn, không nên gắp thức ăn ở quá xa vì như vậy sẽ được coi là bất lịch sự.
  • Bạn phải dùng đũa để gặp các loại thức ăn phụ chứ không được dùng thìa, nếu không sẽ bị coi là mất vệ sinh.
  • Trong thói quen ăn uống của người Hàn, bạn không nền đồng thời cầm đũa và thìa cùng một lúc. Nếu muốn dùng thìa để múc canh thì hãy đặt đũa xuống bàn ăn trước và ngược lại.
  • Ăn nhỏ nhẹ, không tạo ra tiếng động khi ăn.
  • Trong bữa ăn, người Hàn Quốc thường nếm canh trước khi ăn cơm hay các món ăn khác.
  • Người Hàn Quốc thường không bao giờ cầm bát cơm hay canh lên ăn mà chỉ đặt ở bàn rồi cầm thìa xúc.
  • Nếu được người lớn tuổi hơn hoặc tiền bối mời rượu, bạn phải cầm ly và quay mặt sang một hướng, che miệng uống để thể hiện thái độ tôn trọng.
  • Không nghịch điện thoại khi ăn cơm.
  • Không rời khỏi bàn khi mọi người chưa ăn xong.

Thói quen ăn uống của người Hàn Quốc

Ẩm thực của mỗi quốc gia đều mang những nét đặc trưng riêng, và Hàn Quốc cũng không ngoại lệ. Trong một bữa ăn truyền thống, thường sẽ có cơm, canh, một món chính cùng nhiều món phụ đi kèm. Giống như nhiều nước Đông Á khác, gạo là lương thực chính, và kim chi gần như là món ăn không thể thiếu trên bàn ăn của người Hàn.

Người Hàn đặc biệt coi trọng sự trình bày trong ẩm thực. Nếu như ở Việt Nam thường ưu tiên sự gọn gàng và đơn giản để tiết kiệm thời gian dọn dẹp, thì người Hàn lại chuộng sự cầu kỳ và chỉn chu. Bởi vậy, hầu hết các bữa ăn đều được sắp xếp tỉ mỉ, đầy đặn và bắt mắt.

Một bữa ăn chính thường mở đầu bằng nhiều món khai vị phong phú, sau đó là cơm cùng những món phụ đa dạng, thay đổi theo mùa. Đặc biệt, nước gạo rang để lạnh là loại thức uống truyền thống quen thuộc trong bữa ăn, bên cạnh rượu soju – một thức uống được nhiều người ưa chuộng tại xứ sở kim chi.

Hàn Quốc vốn nổi tiếng là quốc gia dồi dào về lương thực và thực phẩm, vì thế ẩm thực nơi đây cũng vô cùng phong phú. Người Hàn đặc biệt ưa chuộng các món nướng, hấp hay om, tạo nên sự đa dạng trong cách chế biến.

Điểm thú vị trong thói quen nấu ăn của họ là sự cầu kỳ trong việc sử dụng gia vị. Các nguyên liệu như tỏi, bột ớt, gừng, mù tạt, xì dầu… được dùng rất nhiều, giúp món ăn trở nên đậm vị, bắt mắt và thường có vị cay đặc trưng. Ngoài ra, dầu vừng cũng là thành phần quen thuộc, vừa tốt cho sức khỏe vừa tạo nên hương thơm độc đáo cho ẩm thực Hàn Quốc.

Các từ vựng tiếng Hàn nhà bếp và dụng cụ nấu ăn

Từ vựng tiếng Hàn nhà bếp về các loại gia vị

Trước tiên, để tìm hiểu về từ vựng tiếng Hàn nhà bếp, Sunny đã tổng hợp các loại gia vị thường xuyên và thông dụng nhất được sử dụng dưới đây.

  • 마늘: tỏi
  • 생강: gừng
  • 소금: muối
  • 식초: giấm
  • 박하: bạc hà
  • 설탕: đường
  • 사프란: nghệ
  • 참기름: dầu mè
  • 기름: dầu ăn
  • 양파: hành tây
  • 고추: quả ớt
  • 빨간고추: quả ớt đỏ
  • 풋고추: quả ớt xanh
  • 말린고추: ớt khô
  • 고추가루: ớt bột
  • 고추장: tương ớt
  • 중국파슬리: ngò tàu
  • 생선소스: nước mắm
  • 간장: tương, xì dầu
  • 올리브유: dầu ô liu
  • 미원/화학조미료: bột ngọt
  • 된장: tương đậu
  • 꿀 : mật ong
  • 콩기름 : dầu đậu nành
  • 후추 :hạt tiêu
  • 파 : hành
  • 레몬잎 : lá chanh

Từ vựng tiếng Hàn về dụng cụ nhà bếp

Để có thể chế biến được các món ăn ngon thì phải có sự trợ giúp của các dụng cụ trong nhà bếp. Vì vậy, dưới đây Sunny đã tổng hợp đầy đủ và chính xác những từ vựng tiếng Hàn nhà bếp về vật dụng nấu ăn phổ biến để các bạn có thể dễ dàng học và ghi nhớ nhé!

  • 컵: cốc
  • 칼: dao
  • 가위: kéo
  • 접시: đĩa
  • 쟁반: khay
  • 숫가락: thìa
  • 젓가락: đũa
  • 소쿠리: rổ
  • 국자: cái muôi lớn
  • 냄비: nồi có nắp
  • 수저: thìa và đũa
  • 사발/그릇: bát
  • 유리잔: cốc thủy tinh
  • 식탁: bàn ăn
  • 앞치마: tạp dề
  • 솥밥: nồi cơm điện
  • 압력솥: nồi áp suất
  • 프라이펜: chảo
  • 냄비: nồi, xoong
  • 다라 (양푼): thau
  • 난로: bếp lò
  • 가스난로: bếp ga
  • 전기난로: bếp điện
  • 바가지: gầu đựng nước
  • 냉장고: tủ lạnh
  • 냉 장 실: tủ lạnh lớn
  • 이수씨개: tăm

Từ vựng tiếng Hàn về các hoạt động trong nhà bếp

Vậy để diễn tả những hành động như xào, nấu, chặt, thái,… trong bếp thì các bạn phải dùng những từ như thế nào? Thái Bình Dương đã tổng hợp những từ vựng tiếng Hàn nhà bếp liên quan đến hoạt động nấu nướng. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

  • 갈다: nạo
  • 섞다: trộn
  • 흔들다: lắc
  • 굽다: nướng
  • 맛을 보다: nếm
  • 짜내다: vắt, ép
  • 채워 넣다: nhồi
  • 볶다: chiên, xào
  • 눌러 짜내다: ép
  • 자르다: cắt, thái
  • 잡아 당기다: lọc
  • 얇게 썰다: xắt lát
  • 찌다: chưng, hấp
  • 쌀을 씻다: vo gạo
  • 쪼개다: chẻ, tước
  • 해동하다: rã đông
  • 잘게 다진:băm nhỏ
  • 긁어 내다: cạo, nạo
  • 데치다: trần, nhúng
  • 가열하다: đun nóng
  • 찧다, 빻다: đập giập
  • 껍질을 벗기다: lột vỏ
  • 계속 저어주다: khuấy
  • 반으로 자르다: bổ đôi
  • 뼈를 발라내다: rút xương
  • 후추로 양념하다: rắc tiêu
  • 휘젓다: khuấy, đảo
  • 담그다: nhúng ớt, ngâm
  • 꼬챙이를 꿰다: xiên, ghim
  • 설탕을 뿌리다: rắc đường
  • 끊이다: nấu, luộc, nấu sôi
  • 장식하다: trình bày, trang trí
  • 빻다: tán, nghiền nát, giã nhỏ
  • 네 조각으로 자르다: cắt làm tư
  • 기름에 튀기다: chiên, rán ngập dầu

Từ vựng tiếng Hàn về các nguyên liệu nấu ăn

Cuối cùng, hãy cùng Thái Bình Dương tìm hiểu về từ vựng tiếng Hàn về nhà bếp liên quan đến nguyên liệu nấu ăn nhé!

  • 달걀: trứng
  • 고기: thịt
  • 술: rượu
  • 닭고기: thịt gà
  • 해산물: hải sản
  • 햄: giăm bông
  • 김치: kim chi
  • 김: rong biển
  • 달걀희자위: lòng trắng trứng
  • 노른자위: lòng đỏ trứng
  • 두부: đậu hũ, đậu phụ
  • 돼지고기: thịt lợn
  • 쇠고기: thịt bò
  • 양고기: thịt cừu
  • 아스파라거스: măng tây
  •  레몬수: nước chanh
  • 땅콩: đậu phộng, lạc
  • 가루: bột
  • 가지: cà tím
  • 감자: khoai tây
  • 건새우: tôm khô
  • 게: cua
  • 게살: thịt cua
  • 고구마: khoai lang
  • 고수(코리앤더): rau mùi, ngò
  • 공심채: rau muống
  • 꼬막조개: sò huyết
  • 내장: lòng
  • 느타리버섯: nấm bào ngư
  • 당근: cà rốt
  • 대두: đậu nành
  • 말라바 시금치: mồng tơi

Qua bài viết trên, Du học Thái Bình Dương mong rằng đã mang đến cho bạn cái nhìn rõ hơn về văn hóa ẩm thực cũng như thói quen ăn uống của người Hàn Quốc. Đồng thời, chúng tôi cũng tổng hợp những từ vựng tiếng Hàn về nhà bếp phổ biến nhất, được phân chia theo từng chủ đề để giúp bạn dễ dàng tiếp cận, ghi nhớ và áp dụng trong thực tế học tập cũng như cuộc sống hằng ngày.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & HỢP TÁC QUỐC TẾ THÁI BÌNH DƯƠNG

1 thoughts on “Học từ vựng tiếng Hàn nhà bếp, dụng cụ nấu ăn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Live Facebook