Từ vựng tiếng Hàn chia sẻ trong bài viết trên của Du học Thái Bình Dương sẽ giúp bạn củng cố và nâng cao khả năng tiếng Hàn, đồng thời tự tin vận dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Chúng tôi tin rằng việc học tiếng Hàn không chỉ giúp bạn mở rộng cơ hội nghề nghiệp mà còn là cánh cửa để khám phá văn hóa, con người và những trải nghiệm tuyệt vời tại xứ sở kim chi. Nếu bạn yêu thích tiếng Hàn và đang tìm hiểu về hành trình du học Hàn Quốc, Du học Thái Bình Dương sẵn sàng đồng hành và tư vấn chi tiết, giúp bạn chuẩn bị hành trang tốt nhất để hiện thực hóa ước mơ của mình.

Văn hoá ăn uống của người Hàn Quốc
Hàn Quốc không chỉ nổi tiếng bởi những bộ phim tình cảm lãng mạn mà còn bởi nền văn hoá ẩm thực vô cùng phong phú và bắt mắt. Nếu bạn là một “mọt phim” Hàn Quốc, chắc hẳn bạn sẽ không thể bỏ qua những cảnh ăn uống với các món ăn đầy hấp dẫn của xứ sở Kim Chi. Vậy thói quen ăn uống của người Hàn trên bàn ăn như thế nào? Hãy cùng Du học Thái Bình Dương tìm hiểu nhé!
Hàn Quốc là một đất nước coi trọng thứ bậc địa vị trong xã hội. Vì vậy, vị trí ngồi ăn của người Hàn phụ thuộc vào địa xị hoặc tuổi tác. Những người nhỏ tuổi nhất trong gia đình sẽ ngồi ở gần cửa ra vào. Đặc biệt, để thể hiện sự kính trọng, chỉ khi nào người lớn tuổi bắt đầu nhấc thìa của họ lên thì những người khác trên bàn ăn mới được phép gắp thức ăn.
- Đối với người Hàn Quốc, nếu ăn nhanh hơn người lớn sẽ được coi là thất lễ. Vì vậy, hãy cố gắng ăn chậm rãi và từ tốn nhé.
- Hãy gắp thức ăn trong tầm tay của bạn, không nên gắp thức ăn ở quá xa vì như vậy sẽ được coi là bất lịch sự.
- Bạn phải dùng đũa để gặp các loại thức ăn phụ chứ không được dùng thìa, nếu không sẽ bị coi là mất vệ sinh.
- Trong thói quen ăn uống của người Hàn, bạn không nền đồng thời cầm đũa và thìa cùng một lúc. Nếu muốn dùng thìa để múc canh thì hãy đặt đũa xuống bàn ăn trước và ngược lại.
- Ăn nhỏ nhẹ, không tạo ra tiếng động khi ăn.
- Trong bữa ăn, người Hàn Quốc thường nếm canh trước khi ăn cơm hay các món ăn khác.
- Người Hàn Quốc thường không bao giờ cầm bát cơm hay canh lên ăn mà chỉ đặt ở bàn rồi cầm thìa xúc.
- Nếu được người lớn tuổi hơn hoặc tiền bối mời rượu, bạn phải cầm ly và quay mặt sang một hướng, che miệng uống để thể hiện thái độ tôn trọng.
- Không nghịch điện thoại khi ăn cơm.
- Không rời khỏi bàn khi mọi người chưa ăn xong.
Thói quen ăn uống của người Hàn Quốc
Mỗi quốc gia đều có những thói quen nấu ăn đặc trưng của riêng mình, và Hàn Quốc cũng không ngoại lệ. Một bữa ăn điển hình của người Hàn thường bao gồm cơm, canh, các món phụ và một món chính. Giống như nhiều quốc gia Đông Á khác, gạo là lương thực chính và kim chi là món ăn “không thể vắng mặt” trong mọi bữa cơm.
Điểm đặc biệt là người Hàn Quốc rất chú trọng đến cách bày biện món ăn. Nếu như người Việt thường tối giản để tiết kiệm thời gian dọn rửa, thì người Hàn lại tỉ mỉ và chỉn chu trong từng chi tiết. Hầu hết các bữa ăn đều được trình bày kỹ lưỡng và hoành tráng nhất có thể.
Một bữa chính thường bắt đầu với nhiều món khai vị đầy đặn và giàu dinh dưỡng, tiếp đó là các món phụ ăn kèm cơm. Thành phần của các món này sẽ thay đổi theo mùa để đảm bảo hương vị tươi ngon. Ngoài ra, thức uống quen thuộc của người Hàn là nước gạo đun sôi để lạnh, và rượu soju cũng là một lựa chọn phổ biến trong những dịp đặc biệt.
Là một quốc gia giàu có về nguồn lương thực, thực phẩm, Hàn Quốc sở hữu nền ẩm thực vô cùng đa dạng. Người Hàn đặc biệt yêu thích các món nướng, hấp, om… với hương vị đậm đà và cách chế biến phong phú.
Thói quen nấu ăn của người Hàn Quốc khá cầu kỳ trong việc sử dụng gia vị. Họ thường dùng nhiều tỏi, bột ớt, gừng, mù tạt, xì dầu… để tạo nên món ăn đầy màu sắc, bắt mắt và vị cay đặc trưng. Bên cạnh đó, dầu vừng là một nguyên liệu quen thuộc trong bếp của người Hàn – không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn mang lại mùi thơm và hương vị rất riêng, khó lẫn.
Các từ vựng tiếng Hàn nhà bếp và dụng cụ nấu ăn
Từ vựng tiếng Hàn nhà bếp về các loại gia vị

Trước tiên, để tìm hiểu về từ vựng tiếng Hàn nhà bếp, Thái Bình Dương đã tổng hợp các loại gia vị thường xuyên và thông dụng nhất được sử dụng dưới đây.
- 마늘: tỏi
- 생강: gừng
- 소금: muối
- 식초: giấm
- 박하: bạc hà
- 설탕: đường
- 사프란: nghệ
- 참기름: dầu mè
- 기름: dầu ăn
- 양파: hành tây
- 고추: quả ớt
- 빨간고추: quả ớt đỏ
- 풋고추: quả ớt xanh
- 말린고추: ớt khô
- 고추가루: ớt bột
- 고추장: tương ớt
- 중국파슬리: ngò tàu
- 생선소스: nước mắm
- 간장: tương, xì dầu
- 올리브유: dầu ô liu
- 미원/화학조미료: bột ngọt
- 된장: tương đậu
- 꿀 : mật ong
- 콩기름 : dầu đậu nành
- 후추 :hạt tiêu
- 파 : hành
- 레몬잎 : lá chanh
Từ vựng tiếng Hàn về dụng cụ nhà bếp

Để có thể chế biến được các món ăn ngon thì phải có sự trợ giúp của các dụng cụ trong nhà bếp. Vì vậy, dưới đây Thái Bình Dương đã tổng hợp đầy đủ và chính xác những từ vựng tiếng Hàn nhà bếp về vật dụng nấu ăn phổ biến để các bạn có thể dễ dàng học và ghi nhớ nhé!
- 컵: cốc
- 칼: dao
- 가위: kéo
- 접시: đĩa
- 쟁반: khay
- 숫가락: thìa
- 젓가락: đũa
- 소쿠리: rổ
- 국자: cái muôi lớn
- 냄비: nồi có nắp
- 수저: thìa và đũa
- 사발/그릇: bát
- 유리잔: cốc thủy tinh
- 식탁: bàn ăn
- 앞치마: tạp dề
- 솥밥: nồi cơm điện
- 압력솥: nồi áp suất
- 프라이펜: chảo
- 냄비: nồi, xoong
- 다라 (양푼): thau
- 난로: bếp lò
- 가스난로: bếp ga
- 전기난로: bếp điện
- 바가지: gầu đựng nước
- 냉장고: tủ lạnh
- 냉 장 실: tủ lạnh lớn
- 이수씨개: tăm
Từ vựng tiếng Hàn về các hoạt động trong nhà bếp
Vậy để diễn tả những hành động như xào, nấu, chặt, thái,… trong bếp thì các bạn phải dùng những từ như thế nào? TBD đã tổng hợp những từ vựng tiếng Hàn nhà bếp liên quan đến hoạt động nấu nướng. Hãy cùng tìm hiểu nhé!
- 갈다: nạo
- 섞다: trộn
- 흔들다: lắc
- 굽다: nướng
- 맛을 보다: nếm
- 짜내다: vắt, ép
- 채워 넣다: nhồi
- 볶다: chiên, xào
- 눌러 짜내다: ép
- 자르다: cắt, thái
- 잡아 당기다: lọc
- 얇게 썰다: xắt lát
- 찌다: chưng, hấp
- 쌀을 씻다: vo gạo
- 쪼개다: chẻ, tước
- 해동하다: rã đông
- 잘게 다진:băm nhỏ
- 긁어 내다: cạo, nạo
- 데치다: trần, nhúng
- 가열하다: đun nóng
- 찧다, 빻다: đập giập
- 껍질을 벗기다: lột vỏ
- 계속 저어주다: khuấy
- 반으로 자르다: bổ đôi
- 뼈를 발라내다: rút xương
- 후추로 양념하다: rắc tiêu
- 휘젓다: khuấy, đảo
- 담그다: nhúng ớt, ngâm
- 꼬챙이를 꿰다: xiên, ghim
- 설탕을 뿌리다: rắc đường
- 끊이다: nấu, luộc, nấu sôi
- 장식하다: trình bày, trang trí
- 빻다: tán, nghiền nát, giã nhỏ
- 네 조각으로 자르다: cắt làm tư
- 기름에 튀기다: chiên, rán ngập dầu
Từ vựng tiếng Hàn về các nguyên liệu nấu ăn

Cuối cùng, hãy cùng TBD tìm hiểu về từ vựng tiếng Hàn về nhà bếp liên quan đến nguyên liệu nấu ăn nhé!
- 달걀: trứng
- 고기: thịt
- 술: rượu
- 닭고기: thịt gà
- 해산물: hải sản
- 햄: giăm bông
- 김치: kim chi
- 김: rong biển
- 달걀희자위: lòng trắng trứng
- 노른자위: lòng đỏ trứng
- 두부: đậu hũ, đậu phụ
- 돼지고기: thịt lợn
- 쇠고기: thịt bò
- 양고기: thịt cừu
- 아스파라거스: măng tây
- 레몬수: nước chanh
- 땅콩: đậu phộng, lạc
- 가루: bột
- 가지: cà tím
- 감자: khoai tây
- 건새우: tôm khô
- 게: cua
- 게살: thịt cua
- 고구마: khoai lang
- 고수(코리앤더): rau mùi, ngò
- 공심채: rau muống
- 꼬막조개: sò huyết
- 내장: lòng
- 느타리버섯: nấm bào ngư
- 당근: cà rốt
- 대두: đậu nành
- 말라바 시금치: mồng tơi
Như vậy, thông qua bài viết này, Du học Thái Bình Dương mong muốn mang đến cho các bạn cái nhìn toàn diện và chính xác nhất về văn hoá ẩm thực cũng như những thói quen ăn uống đặc trưng của người Hàn Quốc. Không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu nét văn hoá đặc sắc, bài viết còn tổng hợp bộ từ vựng tiếng Hàn liên quan đến nhà bếp được sử dụng phổ biến, chia theo từng chủ đề rõ ràng. Cách sắp xếp này giúp các bạn dễ dàng tiếp cận, ghi nhớ và áp dụng vào giao tiếp hoặc học tập hàng ngày. Hy vọng rằng những thông tin hữu ích này sẽ đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Hàn và chuẩn bị tốt hơn cho cuộc sống tại Hàn Quốc.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & HỢP TÁC QUỐC TẾ THÁI BÌNH DƯƠNG
- Địa chỉ: LK 03-35 Khu đô thị Hinode Royal Park Kim Chung, Hoài Đức, Hà Nội
- Mail: tbdgroup9@gmail.com
- Hotline: 0974633799
- Fanpage: https://www.facebook.com/duhocthaibinhduong1
- TikTok: https://www.tiktok.com/@duhocthaibinhduong

Looking for a new place to spin the reels, found bbjl22. Worth a shot? Or should I keep looking? Give me your thoughts!