Từ vựng nói giờ trong tiếng Hàn là một trong những kiến thức cơ bản nhưng vô cùng quan trọng khi mới bắt đầu học tiếng Hàn. Đây là chủ đề giao tiếp thường gặp trong đời sống hằng ngày – từ việc hẹn gặp, đi học, đi làm cho đến các cuộc trò chuyện đơn giản. Trong bài viết này, Thái Bình Dương sẽ hướng dẫn bạn cách đọc và diễn đạt từ vựng thời gian trong tiếng Hàn một cách dễ hiểu, chi tiết và có ví dụ minh họa để bạn áp dụng ngay.

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời gian
시간: thời gian
세월: thời gian
날짜: ngày tháng
일시: ngày giờ
해: năm
달: tháng
요일: thứ
주: tuần
오늘: hôm nay
내일: ngày mai
모레: ngày kia
글피: ngày kìa
어제: hôm qua
과거: quá khứ
현재: hiện tại
미래: tương lai
월요일: thứ 2
화요일: thứ 3
수요일: thứ 4
목요일: thứ 5
금요일: thứ 6
토요일: thứ 7
일요일: chủ nhật
이번주: tuần này
지난주: tuần trước
다음주: tuần sau
주말: cuối tuần
이번주말: cuối tuần này
지난주만: cuối tuần trước
다음주말: cuối tuần sau
올해: năm nay
금년: năm nay
작년: năm ngoái
내년: năm sau
다음해: năm sau
연초: đầu năm
연말: cuối năm
봄 : Xuân
여름 : Hạ
가을 : Thu
겨울 : Đông
Cách nói giờ trong tiếng Hàn
Câu hỏi thời gian trong tiếng Hàn
Khi hỏi giờ, mẫu câu cơ bản được người Hàn sử dụng: 몇시예요? (Mấy giờ rồi?)
Ngoài ra, bạn có thể sử dụng các cách hỏi thời gian khác như sau:
Thân mật
- 몇 시야? (Myeot siya?) → Mấy giờ rồi?
- 지금 몇시야? (Jigeum myeotshiya?) → Bây giờ là mấy giờ?
Kính trọng thân mật
- 몇 시예요? (Myeot siye yo?) → Bây giờ là mấy giờ ạ?
- 지금 몇시예요? (Jigeum myeotshiye yo?) → Hiện tại là mấy giờ ạ?
Kính trọng
- 몇 시입니까? (Myeot siimnikka?) → Bây giờ là mấy giờ ạ?
- 지금 몇시입니까? (Jigeum myeotshiimnikka?) → Hiện tại là mấy giờ ạ?
Cách nói giờ trong tiếng Hàn

Cách nói giờ hơn
Cấu trúc: Số đếm thuần Hàn + 시 (giờ) + số đếm Hán Hàn + 분 (phút)
Ví dụ:
- 1 giờ → Tiếng Hàn: 한 시
- 3 giờ → Tiếng Hàn: 세 시
- 15 phút → Tiếng Hàn: 십오 분
- 20 phút → Tiếng Hàn: 이십 분
- 1 giờ 20 phút → Tiếng Hàn: 한 시 이십 분
Cách nói giờ rưỡi
Cấu trúc: Số đếm thuần Hàn + 시 + 반 (một nửa, rưỡi)
Ví dụ:
- 10 rưỡi → Tiếng Hàn: 열시 반
- 12 rưỡi → Tiếng Hàn: 열두시 반
- 4 rưỡi → Tiếng Hàn: 넷시 반
Cách nói giờ kém tiếng Hàn
Cấu trúc: Số đếm thuần Hàn + 시 + số đếm Hán Hàn + 분 + 전 (kém)
Ví dụ:
- 7 giờ kém 5 phút → Tiếng Hàn: 일곱 시 오분 전
- 2 giờ kém 12 phút → Tiếng Hàn: 둘 시 십이 전
- 6 giờ kém 8 phút → Tiếng Hàn: 여섯 시 팔 전
Như vậy, có thể thấy rằng cách nói từ vựng giờ trong tiếng Hàn không hề phức tạp, chỉ cần nắm rõ quy tắc về giờ dùng số Hán – phút dùng số Thuần Hàn và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ và áp dụng trong giao tiếp hàng ngày. Hy vọng rằng bài viết này sẽ trở thành tài liệu hữu ích, giúp bạn tự tin hơn trên hành trình chinh phục từ vựng tiếng Hàn.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & HỢP TÁC QUỐC TẾ THÁI BÌNH DƯƠNG
- Địa chỉ: LK 03-35 Khu đô thị Hinode Royal Park Kim Chung, Hoài Đức, Hà Nội
- Mail: tbdgroup9@gmail.com
- Hotline: 0974633799
- Fanpage: https://www.facebook.com/duhocthaibinhduong1
- TikTok: https://www.tiktok.com/@duhocthaibinhduong

Oi, pessoal! Gave 19betbr1 a shot and found it pretty solid for Brazilian players. The selection is good, and navigating the site is easy. Nothing groundbreaking, but definitely worth a look if you’re looking for a reliable spot to play. Check it out at 19betbr1!